HoaThang34
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
1000 / 1000
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
TLE
7 / 8
C++14
85%
(1489pp)
AC
13 / 13
C++14
83%
(1417pp)
(19120.0 điểm)
HSG THCS (7314.3 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (7880.0 điểm)
CSES (40321.4 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 150.0 / 1500.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
LQDOJ Cup (1252.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng | 1206.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi | 46.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
| Dân vũ | 1000.0 / 1000.0 |
| Ẩm thực | 180.0 / 1800.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Moo Hunt | 1800.0 / 1900.0 |