• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Huy0206

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
100% (900pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++20
800pp
98% (784pp)
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
C++20
800pp
96% (768pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
C++20
800pp
94% (753pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
C++20
500pp
92% (461pp)
Saving
TLE
50 / 100
C++20
450pp
90% (407pp)
Đếm số
AC
10 / 10
C++20
400pp
89% (354pp)
Tính số bàn học
AC
50 / 50
C++20
400pp
87% (347pp)
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
AC
50 / 50
C++20
400pp
85% (340pp)
Chess ? (Beginner #01)
AC
1 / 1
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 50.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 400.0 / 800.0
Saving 450.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0

CSES (133.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 133.3 / 1600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team