• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Huynhsang2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Đo nước
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
800pp
90% (723pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
PY3
600pp
89% (532pp)
Tìm số anh cả
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Tìm số trong mảng
TLE
2 / 4
PY3
550pp
85% (468pp)
Vị trí zero cuối cùng
AC
10 / 10
PYPY
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(4210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team