LongvnXD
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1249
Điểm tối đa
1580
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(1276pp)
(28675.3 điểm)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
HSG THCS (13601.5 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (566.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 566.7 / 1000.0 |
Practice VOI (118.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập lớn nhất | 118.4 / 1800.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (7820.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (8935.0 điểm)
CSES (11633.3 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |