MinhTuan11
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
832
Điểm tối đa
1552
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
TLE
95 / 100
C++20
98%
(2141pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
TLE
80 / 100
C++17
90%
(1591pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1506pp)
AC
22 / 22
C++17
87%
(1476pp)
WA
93 / 100
C++17
85%
(1424pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
HSG THCS (1494.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 104.0 / 1300.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
(8368.0 điểm)
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (21960.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã | 1700.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |