Ngoclinh2014
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(900pp)
WA
49 / 50
PY3
98%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
TLE
7 / 10
PY3
94%
(593pp)
AC
21 / 21
PY3
92%
(553pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
IR
4 / 5
PY3
83%
(400pp)
(7580.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 160.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1912.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 882.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |