NguyễnTrọngHiếu2014
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
8 / 8
PY3
98%
(1078pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(847pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(553pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(3600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (7100.0 điểm)
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |