Nguyễn_Quỳnh_Nhi
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1078pp)
AC
8 / 8
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(922pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
TLE
4 / 5
PY3
89%
(780pp)
TLE
3 / 5
PY3
87%
(729pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(12700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (10160.0 điểm)
THT (3860.0 điểm)
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |