Nguyen_Khang2004
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
95%
(950pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
WA
6 / 10
PAS
86%
(463pp)
AC
100 / 100
PAS
81%
(244pp)
AC
13 / 13
PAS
77%
(232pp)
AC
100 / 100
PAS
74%
(221pp)
AC
20 / 20
PAS
70%
(210pp)
AC
100 / 100
PAS
66%
(166pp)
AC
20 / 20
PAS
63%
(126pp)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
hermann01 (525.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Training (2690.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Happy School (114.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
contest (1260.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
HSG THPT (980.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
arithmetic progression | 100.0 / |
HSG THCS (460.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Cốt Phốt (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |