Nhatnguyen0907Toihoclop5
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
TLE
14 / 20
PY3
92%
(968pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
(17615.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2520.0 điểm)
HSG THCS (3250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1050.0 / 1500.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 300.0 / 900.0 |