OLP26KCT0273
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
TLE
40 / 50
PY3
100%
(1440pp)
AC
21 / 21
PY3
98%
(980pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(960pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
TLE
49 / 50
PY3
89%
(781pp)
TLE
12 / 20
PY3
87%
(729pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
(11233.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán quan hệ 4 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3162.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 882.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |