• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 788
Điểm tối đa 788

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
100% (2000pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
PYPY
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++11
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Đế chế
AC
60 / 60
C++11
1700pp
89% (1506pp)
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
AC
25 / 25
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
25 / 25
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (20)

Bài tập Loại Điểm
Chơi bóng 1400p
Cây tìm kiếm nhị phân Practice VOI 1600p
DIVGAME Practice VOI 1600p
EOE Practice VOI 1000p
GAME Practice VOI 1800p
Đèn Trang Trí 1400
GSTREE Practice VOI 1800p
Sắp xếp nhân sự Practice VOI 1600p
Xếp hàng (Training 22/10) 1400
Phong tỏa Practice VOI 1800p
Messages Practice VOI 2000p
Bảng số đối xứng 1100p
PGIFT Practice VOI 1800p
RADAR Practice VOI 1300p
RGAME Practice VOI 1600p
Lò rèn Practice VOI 1800p
Star Practice VOI 2200p
STree Practice VOI 1700p
Biến đổi số Practice VOI 1600p
TSP Practice VOI 1600p

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

(38400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Tô màu RGB 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
maxle 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0

HSG THCS (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

DHBB (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (9373.3 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 373.3 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Practice VOI (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
GAME 1200.0 / 1800.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

CSES (15900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1600.0 / 1600.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team