QIT
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1434
Điểm tối đa
1434
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
2 / 2
C++17
90%
(1175pp)
TLE
8 / 10
C++17
89%
(1134pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
(22050.3 điểm)
DHBB (5580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1000.0 / 1400.0 |
| Investigation | 1280.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 980.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
THT (4288.4 điểm)
CSES (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |