• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

QIT

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1434
Điểm tối đa 1434

Phân tích điểm

CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn
AC
2 / 2
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Investigation
TLE
8 / 10
C++17
1280pp
89% (1134pp)
Xem phim
AC
100 / 100
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

(22050.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 680.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 170.3 / 1700.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0

DHBB (5580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1000.0 / 1400.0
Investigation 1280.0 / 1600.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

HSG THCS (2980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 980.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (4288.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 720.0 / 900.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Thiết kế trò chơi 368.4 / 1400.0
Thời gian 500.0 / 500.0

CSES (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem phim 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team