Quyet
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1290
Điểm tối đa
1290
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1600pp)
AC
23 / 23
C++17
98%
(1568pp)
AC
35 / 35
C++17
96%
(1537pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(1412pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1240pp)
AC
26 / 26
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
PAS
85%
(1191pp)
AC
18 / 18
C++17
83%
(1084pp)
(7100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (6100.0 điểm)
HSG THPT (4700.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 900.0 / 1500.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 0 và 1 | 600.0 / 600.0 |
CSES (36100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |