Quynhthu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
19 / 19
C++17
96%
(1729pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
18 / 18
C++17
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1417pp)
(136288.0 điểm)
vn.spoj (4675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Các thành phố trung tâm | 975.0 / 1500.0 |
HSG THCS (23400.0 điểm)
DHBB (11580.0 điểm)
HSG THPT (12400.0 điểm)
Happy School (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5975.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (52457.1 điểm)
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (5800.0 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (7400.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (21360.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |