SBD05_MANH_LDK
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
96%
(864pp)
AC
15 / 15
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++03
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
(5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Tổng k số | 1000.0 / 1000.0 |
| Two pointer 1A | 800.0 / 800.0 |
| Tổng dãy con | 900.0 / 900.0 |
| 4 VALUES | 1100.0 / 1100.0 |
| Làm (việc) nước | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (11400.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3300.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |