• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ShiNoBu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1145
Điểm tối đa 1411

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
WA
9 / 10
C++20
1710pp
96% (1642pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
94% (1600pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Diff-Query (version 1)
AC
40 / 40
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++14
1500pp
89% (1329pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
WA
19 / 20
C++20
1425pp
87% (1237pp)
Giao Quà Giáng Sinh
AC
1 / 1
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Tổng chữ số
TLE
46 / 50
C++20
1380pp
83% (1151pp)
Tải thêm...

(25814.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Tìm chữ số 1350.0 / 1500.0
Số chia hết cho 30 36.0 / 900.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
GCD2 0.0 / 1500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tạo palindrome 1353.3 / 1400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 540.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 700.0 / 1400.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chữ số 1380.0 / 1500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 680.0 / 2000.0

HSG THCS (4811.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 654.5 / 900.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 866.7 / 1300.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 400.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

DHBB (715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sự kiện lịch sử 715.0 / 1300.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1710.0 / 1900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bảng số 0.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

HSG THPT (1425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1425.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

THT (3290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Nhân 640.0 / 800.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0

CSES (6346.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 787.5 / 1500.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 722.2 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 333.3 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 514.3 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 1213.9 / 2300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 0.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team