ShiNoBu
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1145
Điểm tối đa
1411
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
WA
9 / 10
C++20
96%
(1642pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1329pp)
WA
19 / 20
C++20
87%
(1237pp)
AC
1 / 1
C++17
85%
(1191pp)
TLE
46 / 50
C++20
83%
(1151pp)
(25814.3 điểm)
HSG THCS (4811.2 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 400.0 / 800.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
DHBB (715.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện lịch sử | 715.0 / 1300.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1710.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1425.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT (3290.0 điểm)
CSES (6346.2 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) | 0.0 / 600.0 |
| Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 0.0 / 400.0 |