T2K30
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1343
Điểm tối đa
1819
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1882pp)
TLE
194 / 200
C++17
92%
(1789pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
(69247.3 điểm)
DHBB (40463.1 điểm)
Happy School (17594.7 điểm)
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (8300.0 điểm)
HSG THPT (3340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (3566.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| SEQ19845 | 666.7 / 2000.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
Free Contest (5088.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RAINBOWREC | 1600.0 / 1600.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| CEDGE | 988.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (3130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 330.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
Tam Kỳ Combat (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |