• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

T2K30

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1343
Điểm tối đa 1819

Phân tích điểm

INTERSECT
WA
23 / 26
C++17
2123pp
100% (2123pp)
ATM Gạo 2
AC
100 / 100
C++17
2100pp
98% (2058pp)
Siêu máy tính (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Cây tiền tố
AC
100 / 100
C++17
2000pp
94% (1882pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
194 / 200
C++17
1940pp
92% (1789pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
AC
50 / 50
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
85% (1616pp)
Xếp hạng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(69247.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 0.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
INTERSECT 2123.1 / 2400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
dist 800.0 / 800.0
zcode 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Cây cùng màu 1800.0 / 1800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 684.2 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 0.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1940.0 / 2000.0

DHBB (40463.1 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 2 2100.0 / 2100.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Board 1400.0 / 1400.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1800.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Quan hệ họ hàng 600.0 / 1400.0
Xóa dãy 945.0 / 2100.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân 495.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1523.1 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

Happy School (17594.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1178.0 / 1900.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
CaiWinDao và Bot 270.0 / 900.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Hình học "is not difficult" 0.0 / 1200.0
Bộ ba "hòa hợp" 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Những đường thẳng 466.7 / 1400.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 180.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
ITABLE (TS10 PTNK) 1400.0 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (3340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0

VOI (3566.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0
SEQ19845 666.7 / 2000.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

COCI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tiền tố 2000.0 / 2000.0

Free Contest (5088.0 điểm)

Bài tập Điểm
RAINBOWREC 1600.0 / 1600.0
Rượu 700.0 / 700.0
CEDGE 988.0 / 1300.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Robot 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (3130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 330.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 2500.0

Tam Kỳ Combat (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm trên cây k phân có trọng số 1300.0 / 1300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team