THIENAN113
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
24 / 24
PYPY
92%
(1107pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(834pp)
(19375.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
HSG THCS (11786.7 điểm)
DHBB (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 980.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (5200.0 điểm)
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) | 500.0 / 500.0 |