• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

THIENAN113

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Lũy thừa (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Nguyên tố cùng nhau
AC
24 / 24
PYPY
1200pp
92% (1107pp)
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE)
AC
15 / 15
PY3
1200pp
90% (1085pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PY3
1100pp
89% (974pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
87% (868pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
85% (851pp)
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(19375.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Xâu con chẵn 120.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Ghép xâu 880.0 / 1100.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Những con số 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 120.0 / 600.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 1200.0 / 1200.0
Dãy số có tổng chính phương 855.0 / 900.0
Trò chơi với những con số 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

HSG THCS (11786.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 420.0 / 1400.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

DHBB (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước của dãy 980.0 / 1600.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

THT Bảng A (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (375.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
For Primary Students 0.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team