• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thai2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG
AC
12 / 12
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
12 / 12
C++20
900pp
98% (882pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
96% (864pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
94% (847pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
92% (738pp)
Fibo cơ bản
WA
50 / 100
C++20
600pp
90% (542pp)
Tính số Fibo thứ n
AC
100 / 100
C++20
600pp
89% (532pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
C++20
600pp
87% (521pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
600pp
85% (510pp)
Số fibonacci #1
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(10660.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 180.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Phép tính #4 0.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (6080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 80.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team