VNS
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
600 / 600
C++20
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(2071pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(2029pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1898pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1823pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1702pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1667pp)
(25859.8 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (8176.0 điểm)
Practice VOI (5610.5 điểm)
Happy School (891.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 171.4 / 1500.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (66124.3 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FiFa | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (2341.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |