YOASOBI
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1542
Điểm tối đa
1784
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2165pp)
TLE
97 / 100
C++20
92%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1834pp)
(20463.9 điểm)
DHBB (19000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (11100.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (59848.6 điểm)
HSG THPT (2810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (6300.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 900.0 / 1000.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (15527.6 điểm)
THT (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài tập về nhà | 640.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1752.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1752.0 / 2400.0 |
LQDOJ Cup (5600.0 điểm)
THT Bảng A (3995.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 1300.0 / 1300.0 |