_poteitou
Số kỳ thi
23
Điểm tối thiểu
1346
Điểm tối đa
1917
Phân tích điểm
AC
240 / 240
C++14
100%
(2300pp)
AC
350 / 350
C++14
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(2209pp)
AC
250 / 250
C++14
94%
(2071pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1937pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1860pp)
AC
250 / 250
C++14
87%
(1736pp)
AC
200 / 200
C++14
85%
(1702pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1667pp)
(101148.9 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (16207.0 điểm)
DHBB (31369.8 điểm)
HSG THPT (6610.0 điểm)
Happy School (9808.9 điểm)
Practice VOI (65407.8 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (6020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1520.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
IOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |