• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

_poteitou

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 23
Điểm tối thiểu 1346
Điểm tối đa 1917

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
AC
240 / 240
C++14
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++14
2300pp
98% (2254pp)
Airline food
AC
20 / 20
C++14
2300pp
96% (2209pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++14
2200pp
94% (2071pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++14
2100pp
92% (1937pp)
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++14
2100pp
90% (1898pp)
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++14
2100pp
89% (1860pp)
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây
AC
250 / 250
C++14
2000pp
87% (1736pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++14
2000pp
85% (1702pp)
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(101148.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Đếm cặp CWD 1360.0 / 1600.0
TABLE 1320.0 / 2200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 100.0 / 2000.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Kiểm soát dịch bệnh 583.2 / 1900.0
Đoạn con bằng k 900.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ đi thăm người quen 660.0 / 2200.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ ở vùng cao 700.0 / 1400.0
CJ tới San Fierro 1080.0 / 1600.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SGAME7 75.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1504.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1183.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD1 900.0 / 1000.0
SIMPLECOM 320.0 / 800.0
Xử lý xâu 900.0 / 1800.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
minict03 1300.0 / 1300.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 0.0 / 1800.0
Bảng số đối xứng 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 1628.0 / 2200.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Cây đỏ đen 640.0 / 1600.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
EZGAME 924.0 / 2100.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

HSG THCS (16207.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1287.0 / 1300.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác số (THT'19) 1800.0 / 1800.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 600.0 / 1500.0

DHBB (31369.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 630.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 830.8 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 855.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 2100.0 / 2100.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 950.0 / 1900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1444.0 / 1900.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1260.0 / 1800.0

HSG THPT (6610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1710.0 / 1800.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

Happy School (9808.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 120.0 / 2000.0
Dãy số tròn 156.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 52.9 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 720.0 / 900.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Những đường thẳng 1400.0 / 1400.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (65407.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Cây tìm kiếm nhị phân 1600.0 / 1600.0
DIVGAME 1600.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
GAME 1200.0 / 1800.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp nhân sự 1173.3 / 1600.0
Phong tỏa 1800.0 / 1800.0
PGIFT 1800.0 / 1800.0
RADAR 780.0 / 1300.0
RGAME 1600.0 / 1600.0
STree 1700.0 / 1700.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Điền số cùng Ngọc 1800.0 / 1800.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0
Printer 1400.0 / 1400.0
XOR 1500.0 / 1500.0
STR2N 1800.0 / 1800.0
PRODUCTIVITY 1700.0 / 1700.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
COINS 600.0 / 1500.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
RECT 1638.0 / 1800.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1800.0 / 1800.0
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) 665.0 / 1900.0
Lát nền 1151.5 / 1900.0
Airline food 2300.0 / 2300.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2000.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (6020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1520.0 / 1900.0

OLP MT&TN (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0

IOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team