aidol
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(900pp)
AC
5 / 5
C++17
98%
(784pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(576pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(471pp)
WA
9 / 10
C++17
92%
(415pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(362pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(354pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(347pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(340pp)
(4740.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |