baoanh
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PAS
100%
(1100pp)
AC
6 / 6
PAS
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PAS
96%
(960pp)
TLE
8 / 13
PAS
94%
(869pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(510pp)
TLE
6 / 10
PAS
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
(7000.0 điểm)
HSG THCS (3900.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
CSES (1423.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Finding Periods | Tìm chu kì | 923.1 / 1500.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |