• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baoanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PAS
1100pp
100% (1100pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PAS
1000pp
98% (980pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PAS
1000pp
96% (960pp)
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
TLE
8 / 13
PAS
923pp
94% (869pp)
Làm Nóng
AC
100 / 100
PAS
900pp
92% (830pp)
Nhanh Tay Lẹ Mắt
AC
100 / 100
PAS
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
89% (797pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
PAS
800pp
87% (695pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
PAS
600pp
85% (510pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
TLE
6 / 10
PAS
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0

(7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FIND 0.0 / 800.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

CSES (1423.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 923.1 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team