baoanh
Phân tích điểm
TLE
8 / 13
PAS
100%
(1046pp)
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(686pp)
AC
14 / 14
PAS
81%
(652pp)
AC
7 / 7
PAS
74%
(221pp)
AC
6 / 6
PAS
70%
(210pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(199pp)
AC
100 / 100
PAS
63%
(126pp)
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
CSES (1846.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì | 1700.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
HSG THCS (880.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Training (2610.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
ABC (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |