baodat
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1509
Điểm tối đa
1740
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1845pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
52 / 52
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(35970.0 điểm)
DHBB (6920.0 điểm)
HSG THCS (10880.0 điểm)
HSG THPT (6100.0 điểm)
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 190.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (24600.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2790.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (6200.0 điểm)
CSES (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 800.0 / 1600.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật | 380.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8332.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |