• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baodat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1509
Điểm tối đa 1740

Phân tích điểm

IOI 2026 Ngày 1 Bài 3 - Tiling Game
AC
100 / 100
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Bài tập về nhà vui vẻ
AC
100 / 100
C++17
2200pp
98% (2156pp)
Thám hiểm khảo cổ
AC
100 / 100
C++17
2100pp
96% (2017pp)
Thích kẹo ngọt
AC
20 / 20
C++17
2000pp
94% (1882pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
92% (1845pp)
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Phương Nam
AC
52 / 52
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0

(35970.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
minict05 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà vui vẻ 2200.0 / 2200.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Xâu đẹp khủng khiếp 770.0 / 1400.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Phương Nam 1900.0 / 1900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 3 - Tiling Game 2200.0 / 2200.0

DHBB (6920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Heo đất 0.0 / 1100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 720.0 / 1800.0

HSG THCS (10880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Trồng cây 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 1080.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1200.0 / 2000.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0

HSG THPT (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 190.0 / 1900.0

OLP MT&TN (24600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Tiến hóa 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (2790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 1800.0
Lô tô nhà Cô Thành 690.0 / 1000.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

THT (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0

CSES (2080.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 380.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8332.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team