bootrec
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1599
Điểm tối đa
1599
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1249pp)
AC
18 / 18
C++11
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(25430.0 điểm)
DHBB (4120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
HSG THCS (3836.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.364 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
CSES (3300.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |