bpham0650
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(882pp)
TLE
4 / 5
C++14
94%
(828pp)
WA
17 / 20
C++14
92%
(784pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(723pp)
TLE
8 / 20
C++14
89%
(567pp)
AC
5 / 5
C++14
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(510pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(500pp)
(6880.0 điểm)
DHBB (3150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 850.0 / 1000.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 640.0 / 1600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| DSA03004 | 0.0 / 800.0 |