• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buichizbao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++14
1500pp
100% (1500pp)
Hệ thống sưởi ấm
AC
100 / 100
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Tặng hoa
AC
8 / 8
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Baroibeo Number
AC
10 / 10
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Xâu con lặp
AC
83 / 83
C++14
1400pp
87% (1215pp)
List Removals
AC
10 / 10
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Biến đổi hai xâu
AC
25 / 25
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(61528.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Ant man 01 1200.0 / 1200.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
ksum 900.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Xếp trứng 1200.0 / 1200.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 1200.0 / 1200.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
AVERAGE 1300.0 / 1300.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Bán Trà Sữa 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Giá trị lớn nhất 1200.0 / 1200.0

DHBB (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (14400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

Happy School (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tạo sơn tổng hợp 800.0 / 800.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0

THT (3780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 280.0 / 1100.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE 1100.0 / 1100.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXSTR 0.0 / 1400.0

CSES (8833.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Apartments | Căn hộ 333.333 / 1000.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần Thưởng 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team