buichizbao
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++14
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
70 / 70
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1240pp)
AC
83 / 83
C++14
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1191pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1167pp)
(61528.6 điểm)
DHBB (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (14400.0 điểm)
Happy School (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (4600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
THT (3780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 280.0 / 1100.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
CSES (8833.3 điểm)
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần Thưởng | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) | 1300.0 / 1300.0 |