buihuuquyet253
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(847pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(830pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(797pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
(6485.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 500.0 / 500.0 |
| Ước số | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (4140.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
DHBB (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FIB3 | 640.0 / 1600.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |