• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

capycute15

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
Bí ẩn số 11
AC
100 / 100
PY3
800pp
96% (768pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
700pp
94% (659pp)
Dãy tháng
AC
20 / 20
PY3
700pp
92% (646pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
90% (633pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
600pp
85% (510pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (6585.7 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 385.7 / 900.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (154.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 154.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team