capycute15
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(659pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(633pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(6400.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6585.7 điểm)
Lập trình Python (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 13-Chia hết cho 6 | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (154.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 154.0 / 1100.0 |