channamlop71
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1151
Điểm tối đa
1151
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
100%
(1114pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(980pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
IR
7 / 10
PY3
94%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
(6232.0 điểm)
HSG THCS (7252.3 điểm)
Happy School (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Xóa xâu | 800.0 / 800.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (828.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 228.6 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
Practice VOI (114.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 114.0 / 1900.0 |