cuhienht81
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
(30720.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 80.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apple Division | Chia táo | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |