dangnguyen241003
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(733pp)
AC
100 / 100
C++17
77%
(619pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(294pp)
AC
50 / 50
C++17
66%
(199pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(189pp)
THT Bảng A (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp | 300.0 / |
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Em trang trí | 100.0 / |
HSG THCS (4850.0 điểm)
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân | 400.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Training (3190.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
HSG cấp trường (15.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hàm số (HSG10v2-2022) | 300.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 100.0 / |
Khác (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAX TRIPLE | 200.0 / |
CAPTAIN | 300.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / |