dannytin123456789
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(417pp)
(8665.0 điểm)
HSG THCS (2173.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 275.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 108.3 / 1300.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 390.0 / 1300.0 |
DHBB (1492.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 392.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (37.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 37.5 / 1500.0 |