• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

diann

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh
AC
100 / 100
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++20
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++20
1600pp
94% (1506pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
GCD2
AC
20 / 20
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Pizzeria Queries
AC
3 / 3
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Diff-Query (version 1)
AC
40 / 40
C++20
1500pp
85% (1276pp)
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG
AC
20 / 20
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(64992.9 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Hệ số bậc k 1200.0 / 1200.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 142.9 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0

DHBB (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (10164.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 564.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Practice VOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

CSES (18292.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0

Free Contest (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3752.8 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (2726.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Nhân 426.7 / 800.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team