diann
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1633pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1251pp)
(64992.9 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (10164.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (18292.3 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3752.8 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT (2726.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
| Nhân | 426.7 / 800.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |