dinhcongminh
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PAS
100%
(500pp)
WA
34 / 50
PAS
98%
(400pp)
AC
50 / 50
PAS
96%
(384pp)
AC
20 / 20
PAS
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PAS
92%
(369pp)
AC
3 / 3
PAS
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PAS
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PAS
85%
(340pp)
AC
50 / 50
PAS
83%
(333pp)
(1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Số hoàn hảo | 0.0 / 900.0 |
| Thực hiện biểu thức 1 | 300.0 / 300.0 |
| Thực hiện biểu thức 2 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3708.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |