• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhnguyenhot1234

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 822
Điểm tối đa 1107

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
AC
13 / 13
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Mofk rating cao nhất Vinoy
AC
70 / 70
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II
AC
12 / 12
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất
AC
14 / 14
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
28 / 28
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(25087.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Flow God và n em gái 765.0 / 900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 32.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 846.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 180.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 54.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino 0.0 / 1800.0
Xanh - Đỏ 700.0 / 700.0
Kichi-Kichi 1100.0 / 1100.0
Factors 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 400.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THPT (3680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 1440.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 240.0 / 800.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

DHBB (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (11604.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 680.0 / 800.0
QUERYARRAY 784.0 / 800.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0

Happy School (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 560.0 / 1400.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 300.0 / 1500.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (5552.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 252.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

HSG cấp trường (37.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 37.5 / 1500.0

THT Bảng A (2690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0

CSES (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 900.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

LQDOJ Cup (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 300.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team