dinhnguyenhot1234
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
822
Điểm tối đa
1107
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1862pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1276pp)
AC
28 / 28
C++20
83%
(1251pp)
(25087.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 400.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3680.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (11604.0 điểm)
Happy School (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 560.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 300.0 / 1500.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (5552.0 điểm)
HSG cấp trường (37.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 37.5 / 1500.0 |
THT Bảng A (2690.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT (3200.0 điểm)
CSES (10200.0 điểm)
LQDOJ Cup (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 300.0 / 1500.0 |