doanhtran1401
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1526
Điểm tối đa
1526
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(753pp)
TLE
8 / 10
C++20
92%
(664pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(443pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(434pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(425pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 280.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(9720.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |