doducthanhvinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1085pp)
AC
15 / 15
C++11
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(936pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(917pp)
(28714.5 điểm)
HSG THCS (4330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tải bài giảng | 900.0 / 900.0 |
DHBB (2533.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dãy xâu | 733.3 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2307.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 107.1 / 1500.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (5332.0 điểm)
HSG THPT (715.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 715.0 / 1100.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |