• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dohuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++11
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Trực nhật
TLE
12 / 14
C++11
1114pp
92% (1028pp)
Xếp hàng mua vé
AC
10 / 10
C++11
1100pp
90% (994pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++11
1100pp
89% (974pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++11
1000pp
87% (868pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
C++11
1000pp
85% (851pp)
Đồng dư (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++11
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(21941.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 540.0 / 900.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 630.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 450.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bảng số 0.0 / 500.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team