draaxcobain
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
TLE
84 / 100
PY3
94%
(870pp)
WA
9 / 10
PY3
90%
(732pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
TLE
7 / 10
PY3
87%
(547pp)
TLE
55 / 100
PY3
85%
(515pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(4335.0 điểm)
HSG THCS (1243.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 433.3 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Laptops | 900.0 / 900.0 |
Happy School (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 320.0 / 400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
HSG THPT (1529.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 924.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 605.0 / 1100.0 |