dt10
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1416
Điểm tối đa
1600
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
60 / 60
C++14
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1417pp)
AC
60 / 60
C++14
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1361pp)
(37768.0 điểm)
DHBB (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 800.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (3792.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| MULTI-GAME | 900.0 / 900.0 |
| Tổng ba số | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số #0 | 292.0 / 400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
THT (4800.0 điểm)
CSES (6666.7 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400.0 / 1400.0 |