dtrn9x
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1000pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(753pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(443pp)
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(340pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
(6300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |