• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ducnm1205

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1830
Điểm tối đa 1830

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
100% (2400pp)
Diện tích tam giác
AC
31 / 31
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++14
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
94% (1882pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
89% (1683pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++14
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++14
1900pp
85% (1616pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(62289.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Xâu thứ k 36.0 / 1800.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Đế chế 708.3 / 1700.0
Diện tích tam giác 2300.0 / 2300.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 825.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 1800.0 / 1800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Dãy Lipon 720.0 / 1200.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
TẶNG QUÀ 1400.0 / 1400.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bão Yagi 1200.0 / 1200.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (7040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Tung đồng xu 540.0 / 1800.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0

DHBB (17521.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (DHBB CT) 100.0 / 2000.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1500.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1248.0 / 1600.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) 1400.0 / 1400.0
Đường đi (DHBB Chính thức năm 2026) 1653.0 / 1900.0

HSG THCS (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1200.0 / 1500.0

USACO (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 0.0 / 2500.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow 900.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (7080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Giải hệ 280.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Happy School (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0

HSG THPT (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 2100.0 / 2100.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

CSES (102437.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1375.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 650.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1181.8 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 1230.8 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

THT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Mua bánh sinh nhật 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1760.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi thực tế 360.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 130.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team