ducnm1205
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1830
Điểm tối đa
1830
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
31 / 31
C++20
98%
(2254pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(2017pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1882pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
(62289.3 điểm)
vn.spoj (7040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tung đồng xu | 540.0 / 1800.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (17521.0 điểm)
HSG THCS (7200.0 điểm)
USACO (4700.0 điểm)
Practice VOI (7080.0 điểm)
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm x tối thiểu | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Chò trơi đê nồ #3 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (7700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) | 2100.0 / 2100.0 |
| Khóa đường | 1400.0 / 1400.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (102437.6 điểm)
Olympic 30/4 (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi thực tế | 360.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 130.0 / 1300.0 |