• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dungco113

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Giả thiết Goldbach
AC
20 / 20
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Số nguyên tố đối xứng
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
90% (904pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
C++20
1000pp
89% (886pp)
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Số siêu nguyên tố
RTE
18 / 20
C++20
990pp
85% (842pp)
Dãy ngoặc
AC
20 / 20
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(23226.7 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
Sửa điểm 480.0 / 600.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 250.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 990.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 90.0 / 900.0
Đếm tập con 360.0 / 800.0
Phép toán với modulo 165.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 125.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6355.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 855.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 330.0 / 1100.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1600.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 0.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team