dungco113
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(904pp)
AC
35 / 35
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
RTE
18 / 20
C++20
85%
(842pp)
(23226.7 điểm)
Lập trình cơ bản (6355.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 330.0 / 1100.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 1600.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |