• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duy9akl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
AC
25 / 25
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Graph
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++17
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++17
1700pp
92% (1568pp)
Subarray Sum Queries
AC
10 / 10
C++17
1700pp
90% (1537pp)
Cung cấp nhu yếu phẩm
AC
31 / 31
C++17
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Giải cứu đa vũ trụ
AC
10 / 10
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Trip
AC
15 / 15
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(41277.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
FNUM 400.0 / 800.0
Biến đổi số 450.0 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Module 3 770.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Prefix sum queries 500.0 / 1500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 44.0 / 1100.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Sự cố 533.3 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Graph 1800.0 / 1800.0
Giải cứu đa vũ trụ 1500.0 / 1500.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Mãi mãi là huyền thoại 1 1200.0 / 1200.0
Project Rescue 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (4508.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 208.0 / 400.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Hệ Phương Trình 2 1200.0 / 1200.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (2120.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 736.0 / 800.0

HSG THPT (2269.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 769.2 / 1000.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

vn.spoj (4416.7 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Lát gạch 116.667 / 1400.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

CSES (36419.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 650.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 769.2 / 2000.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1200.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Học toán 650.0 / 1300.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1300.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team