duy9akl
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1537pp)
AC
31 / 31
C++17
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1276pp)
(41277.3 điểm)
Lập trình cơ bản (4508.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2120.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 484.6 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 736.0 / 800.0 |
HSG THPT (2269.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (4416.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Lát gạch | 116.667 / 1400.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (36419.2 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
| Học toán | 650.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1300.0 / 1400.0 |