duykhang2007ndk
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
996
Điểm tối đa
1247
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1666pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1633pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1506pp)
AC
25 / 25
C++14
92%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++14
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1329pp)
AC
11 / 11
C++14
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
(19968.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CSES (53500.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (4536.0 điểm)
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |