feedupcoder
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
19 / 19
PYPY
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1633pp)
AC
25 / 25
PYPY
92%
(1476pp)
AC
35 / 35
PYPY
90%
(1446pp)
AC
33 / 33
PYPY
89%
(1329pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1302pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(1251pp)
DHBB (1870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Phi tiêu | 250.0 / 1500.0 |
| Ra-One Numbers | 420.0 / 1400.0 |
(48785.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
CSES (37700.8 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
| Du lịch | 450.0 / 1500.0 |